Tra Cứu Thuốc Bảo Vệ Thực Vật
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
Đang tìm kiếm...
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 5621 | Clever 300WG 🧪 Indoxacarb🏢 Công ty CP BVTV I TWThuốc trừ sâu | Indoxacarb | Thuốc trừ sâu | Công ty CP BVTV I TW |
| 5622 | Clever 150SC 🧪 Indoxacarb🏢 Công ty CP BVTV I TWThuốc trừ sâu | Indoxacarb | Thuốc trừ sâu | Công ty CP BVTV I TW |
| 5623 | Cledimsuper 250EC 🧪 Clethodim🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ cỏ | Clethodim | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH An Nông |
| 5624 | Cleaver 45EC 🧪 Profenofos (min 87%)🏢 Công ty TNHH Thuốc BVTV Bông Sen VàngThuốc trừ sâu | Profenofos (min 87%) | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Thuốc BVTV Bông Sen Vàng |
| 5625 | Clearner 75WP 🧪 Chlorothalonil (min 98%)🏢 Shandong Weifang Rainbow Chemical Co., LtdThuốc trừ bệnh | Chlorothalonil (min 98%) | Thuốc trừ bệnh | Shandong Weifang Rainbow Chemical Co., Ltd |
| 5626 | Clear Chor 100EC 🧪 Cyhalofop-butyl (min 97 %)🏢 Công ty CP Quốc Tế Hòa BìnhThuốc trừ cỏ | Cyhalofop-butyl (min 97 %) | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Quốc Tế Hòa Bình |
| 5627 | Cleanshot 60OD 🧪 Cyhalofop-butyl 50g/l + Penoxsulam 10g/l🏢 Công ty TNHH Alfa (Sài gòn)Thuốc trừ cỏ | Cyhalofop-butyl 50g/l + Penoxsulam 10g/l | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Alfa (Sài gòn) |
| 5628 | Cleanco 500EC 🧪 Pretilachlor 500g/l + Chất an toàn Fenclorim 150g/l🏢 Công ty CP Delta CropcareThuốc trừ cỏ | Pretilachlor 500g/l + Chất an toàn Fenclorim 150g/l | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Delta Cropcare |
| 5629 | Clean Snail 120GR 🧪 Metaldehyde🏢 Công ty CP S New RiceThuốc trừ ốc | Metaldehyde | Thuốc trừ ốc | Công ty CP S New Rice |
| 5630 | Clatinusa 500EC 🧪 Permethrin (min 92 %)🏢 Công ty TNHH TM SX Thôn TrangThuốc trừ sâu | Permethrin (min 92 %) | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM SX Thôn Trang |
| 5631 | Classtox 250WP 🧪 Cypermethrin (min 90 %)🏢 Công ty TNHH Nam Nông PhátThuốc trừ sâu | Cypermethrin (min 90 %) | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Nam Nông Phát |
| 5632 | CK Sam 35SC 🧪 Chlorfenapyr 33.3% + Ivermectin 1.7%🏢 Công ty TNHH TM Anh ThơThuốc trừ sâu | Chlorfenapyr 33.3% + Ivermectin 1.7% | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM Anh Thơ |
| 5633 | Citymyusa 86WP 🧪 Hexaconazole 3% + Isoprothiolane 43% + Tricyclazole 40%🏢 Công ty TNHH MTV DV TM Đăng VũThuốc trừ bệnh | Hexaconazole 3% + Isoprothiolane 43% + Tricyclazole 40% | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH MTV DV TM Đăng Vũ |
| 5634 | Cittizen 75WP 🧪 Tricyclazole (min 95 %)🏢 Eastchem Co., Ltd.Thuốc trừ bệnh | Tricyclazole (min 95 %) | Thuốc trừ bệnh | Eastchem Co., Ltd. |
| 5635 | Cittizen 333SC 🧪 Tricyclazole (min 95 %)🏢 Eastchem Co., Ltd.Thuốc trừ bệnh | Tricyclazole (min 95 %) | Thuốc trừ bệnh | Eastchem Co., Ltd. |
| 5636 | Cittioke 0.6EC 🧪 Azadirachtin🏢 Eastchem Co., Ltd.Thuốc trừ sâu | Azadirachtin | Thuốc trừ sâu | Eastchem Co., Ltd. |
| 5637 | Citrole 96.3EC 🧪 Petroleum spray oil🏢 Total Fluides. (France)Thuốc trừ sâu | Petroleum spray oil | Thuốc trừ sâu | Total Fluides. (France) |
| 5638 | Citiusa 810WP 🧪 Isoprothiolane 10g/kg + Tricyclazole 800g/kg🏢 Công ty CP Lan AnhThuốc trừ bệnh | Isoprothiolane 10g/kg + Tricyclazole 800g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Lan Anh |
| 5639 | Citione 700WG 🧪 Iprodione (min 96 %)🏢 Công ty TNHH TM Tân ThànhThuốc trừ bệnh | Iprodione (min 96 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM Tân Thành |
| 5640 | Citione 500WP 🧪 Iprodione (min 96 %)🏢 Công ty TNHH TM Tân ThànhThuốc trừ bệnh | Iprodione (min 96 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM Tân Thành |