Tra Cứu Thuốc Bảo Vệ Thực Vật
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
Đang tìm kiếm...
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 5661 | Chlorin 10SC 🧪 Indoxacarb 2.5% + Chlorfenapyr 7.5%🏢 Công ty CP NicotexThuốc trừ sâu | Indoxacarb 2.5% + Chlorfenapyr 7.5% | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Nicotex |
| 5662 | Chlorferan 240SC 🧪 Chlorfenapyr (min 94%)🏢 Công ty TNHH TM & SX Ngọc YếnThuốc trừ sâu | Chlorfenapyr (min 94%) | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM & SX Ngọc Yến |
| 5663 | Chlorfen Asa 240SC 🧪 Chlorfenapyr🏢 Công ty CP BVTV Asata Hoa KỳThuốc trừ mối | Chlorfenapyr | Thuốc trừ mối | Công ty CP BVTV Asata Hoa Kỳ |
| 5664 | Chloranlier 200SC 🧪 Chlorantraniliprole🏢 Công ty TNHH DV TV Đầu tư Kim CươngThuốc trừ sâu | Chlorantraniliprole | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH DV TV Đầu tư Kim Cương |
| 5665 | Chlomectin 12SC 🧪 Chlorfenapyr 10% + Emamectin benzoate 2%🏢 Công ty TNHH Thuốc BVTV Bông Sen VàngThuốc trừ sâu | Chlorfenapyr 10% + Emamectin benzoate 2% | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Thuốc BVTV Bông Sen Vàng |
| 5666 | Chlo-max 36SC 🧪 Chlorfenapyr🏢 Công ty TNHH Nông nghiệp New SeasonThuốc trừ sâu | Chlorfenapyr | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Nông nghiệp New Season |
| 5667 | Chlolufen 240SC. 🧪 Chlorfenapyr 190g/l + Lufenuron 50g/l🏢 Shandong Weifang Rainbow Chemical Co., Ltd.Thuốc trừ sâu | Chlorfenapyr 190g/l + Lufenuron 50g/l | Thuốc trừ sâu | Shandong Weifang Rainbow Chemical Co., Ltd. |
| 5668 | Chlolufen 240SC 🧪 Chlorfenapyr 190g/l + Lufenuron 50g/l🏢 Shandong Weifang Rainbow Chemical Co., Ltd.Thuốc trừ sâu | Chlorfenapyr 190g/l + Lufenuron 50g/l | Thuốc trừ sâu | Shandong Weifang Rainbow Chemical Co., Ltd. |
| 5669 | Chix 2.5EC 🧪 Beta-cypermethrin (min 98.0 %)🏢 Công ty TNHH UPL Việt NamThuốc trừ sâu | Beta-cypermethrin (min 98.0 %) | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH UPL Việt Nam |
| 5670 | Chits 500WG 🧪 Pymetrozine (min 95%)🏢 Công ty CP Nông dược AgrikingThuốc trừ sâu | Pymetrozine (min 95%) | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Nông dược Agriking |
| 5671 | Chitin 3.6EC 🧪 Abamectin🏢 Công ty TNHH Hóa chất Đại Nam ÁThuốc trừ sâu | Abamectin | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Hóa chất Đại Nam Á |
| 5672 | Chirack 44EC 🧪 Cypermethrin 4%w/w + Profenofos 40%w/w🏢 Công ty TNHH Nam BắcThuốc trừ sâu | Cypermethrin 4%w/w + Profenofos 40%w/w | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Nam Bắc |
| 5673 | Chipu 120SC 🧪 Chlorfenapyr 100 g/l + Emamectin benzoate 20 g/l🏢 Công ty TNHH Fujimoto Việt NamThuốc trừ sâu | Chlorfenapyr 100 g/l + Emamectin benzoate 20 g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Fujimoto Việt Nam |
| 5674 | Chip 100SL 🧪 Cyromazine (min 95%)🏢 Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa NôngThuốc trừ sâu | Cyromazine (min 95%) | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa Nông |
| 5675 | Chionil 750WP 🧪 Chlorothalonil (min 98%)🏢 Công ty CP Nông Nghiệp HPThuốc trừ bệnh | Chlorothalonil (min 98%) | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Nông Nghiệp HP |
| 5676 | Chinock 24SC 🧪 Chlorfenapyr 8% + Indoxacarb 16%🏢 Công ty TNHH Nam BắcThuốc trừ sâu | Chlorfenapyr 8% + Indoxacarb 16% | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Nam Bắc |
| 5677 | Chín sâu 300EC 🧪 Deltamethrin 50g/l + Piperonyl Butoxide 250g/l🏢 Công ty CP Nông Dược Quốc Tế Nhật BảnThuốc trừ sâu | Deltamethrin 50g/l + Piperonyl Butoxide 250g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Nông Dược Quốc Tế Nhật Bản |
| 5678 | Chim ưng 3.8EC 🧪 Emamectin benzoate Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%🏢 Công ty TNHH Sơn ThànhThuốc trừ sâu | Emamectin benzoate Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10% | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Sơn Thành |
| 5679 | Chim ưng 20WG 🧪 Emamectin benzoate Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%🏢 Công ty TNHH Sơn ThànhThuốc trừ sâu | Emamectin benzoate Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10% | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Sơn Thành |
| 5680 | Chim sâu 250SC 🧪 Chlorfenapyr🏢 Công ty TNHH Tập đoàn An NôngThuốc trừ sâu | Chlorfenapyr | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Tập đoàn An Nông |