Tra Cứu Thuốc Bảo Vệ Thực Vật
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
Đang tìm kiếm...
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 6221 | Beammy-kasu 800WG 🧪 Tricyclazole 770g/kg + Kasugamycin 30 g/kg🏢 Công ty TNHH Việt ĐứcThuốc trừ bệnh | Tricyclazole 770g/kg + Kasugamycin 30 g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Việt Đức |
| 6222 | Beammy-kasu 300SC 🧪 Kasugamycin 15g/l + Tricyclazole 285g/l🏢 Công ty TNHH Việt ĐứcThuốc trừ bệnh | Kasugamycin 15g/l + Tricyclazole 285g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Việt Đức |
| 6223 | Beam® Plus 360SC 🧪 Tebuconazole 160 g/l + Tricyclazole 200 g/l🏢 Công ty TNHH Corteva Agriscience Việt NamThuốc trừ bệnh | Tebuconazole 160 g/l + Tricyclazole 200 g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Corteva Agriscience Việt Nam |
| 6224 | Beam® 75WP. 🧪 Tricyclazole🏢 Công ty TNHH Corteva Agriscience Việt NamThuốc trừ bệnh | Tricyclazole | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Corteva Agriscience Việt Nam |
| 6225 | Beam® 75WP 🧪 Tricyclazole (min 95 %)🏢 Công ty TNHH Corteva Agriscience Việt NamThuốc trừ bệnh | Tricyclazole (min 95 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Corteva Agriscience Việt Nam |
| 6226 | Bé bụ 30WP 🧪 Butachlor 28.5% + Bensulfuron Methyl 1.5% (chất an toàn Fenclorim 10%)🏢 Công ty CP BVTV Sài GònThuốc trừ cỏ | Butachlor 28.5% + Bensulfuron Methyl 1.5% (chất an toàn Fenclorim 10%) | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP BVTV Sài Gòn |
| 6227 | Bé bụ 30SE 🧪 Bensulfuron Methyl 1.5 % + Butachlor 28.5% + Chất an toàn Fenclorim 10%🏢 Công ty CP BVTV Sài GònThuốc trừ cỏ | Bensulfuron Methyl 1.5 % + Butachlor 28.5% + Chất an toàn Fenclorim 10% | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP BVTV Sài Gòn |
| 6228 | BC-Weedkill 200SL 🧪 Glufosinate ammonium🏢 Công ty TNHH BioCropThuốc trừ cỏ | Glufosinate ammonium | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH BioCrop |
| 6229 | BC-Weedburn 200SL 🧪 Diquat dibromide🏢 Công ty TNHH BioCropThuốc trừ cỏ | Diquat dibromide | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH BioCrop |
| 6230 | BC-thizamide 240SC 🧪 Thifluzamide🏢 Công ty TNHH BioCropThuốc trừ bệnh | Thifluzamide | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH BioCrop |
| 6231 | BC-Phytopkill 65WP 🧪 Kresoxim-methyl 15% + Metalaxyl 50%🏢 Công ty TNHH BioCropThuốc trừ bệnh | Kresoxim-methyl 15% + Metalaxyl 50% | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH BioCrop |
| 6232 | BC-Latino 750WP 🧪 Trifloxystrobin 250 g/kg + Tebuconazole 500 g/kg🏢 Công ty TNHH BioCropThuốc trừ bệnh | Trifloxystrobin 250 g/kg + Tebuconazole 500 g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH BioCrop |
| 6233 | BB-Tigi 5GR 🧪 Dimethoate 3% + Fenobucarb 2%🏢 Công ty CP VTNN Tiền GiangThuốc trừ sâu | Dimethoate 3% + Fenobucarb 2% | Thuốc trừ sâu | Công ty CP VTNN Tiền Giang |
| 6234 | Bazan 5GR 🧪 Cartap (min 97%)🏢 Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa NôngThuốc trừ sâu | Cartap (min 97%) | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa Nông |
| 6235 | Bayspider 45SC 🧪 Pyridaben 35% + Spirodiclofen 10%🏢 Công ty TNHH TM Gem SkyThuốc trừ sâu | Pyridaben 35% + Spirodiclofen 10% | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM Gem Sky |
| 6236 | Bayoc 750WP 🧪 Niclosamide🏢 Công ty TNHH TM Thiên NôngThuốc trừ ốc | Niclosamide | Thuốc trừ ốc | Công ty TNHH TM Thiên Nông |
| 6237 | Bayluscide 70WP 🧪 Niclosamide (min 96%)🏢 Bayer Vietnam Ltd.Thuốc trừ ốc | Niclosamide (min 96%) | Thuốc trừ ốc | Bayer Vietnam Ltd. |
| 6238 | Bayfidan 250EC 🧪 Triadimenol🏢 Bayer Vietnam Ltd (BVL)Thuốc trừ bệnh | Triadimenol | Thuốc trừ bệnh | Bayer Vietnam Ltd (BVL) |
| 6239 | Bayermunich-đức 800WP 🧪 Niclosamide-olamine 780g/kg + Abamectin 20g/kg🏢 Công ty TNHH Anh Dẩu Tiền GiangThuốc trừ ốc | Niclosamide-olamine 780g/kg + Abamectin 20g/kg | Thuốc trừ ốc | Công ty TNHH Anh Dẩu Tiền Giang |
| 6240 | Baycide 70WP 🧪 Niclosamide (min 96%)🏢 Công ty TNHH Sản phẩm Công nghệ caoThuốc trừ ốc | Niclosamide (min 96%) | Thuốc trừ ốc | Công ty TNHH Sản phẩm Công nghệ cao |