Tra Cứu Thuốc Bảo Vệ Thực Vật
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
Đang tìm kiếm...
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 6261 | Barracuda 960EC 🧪 S-Metolachlor🏢 Công ty TNHH Danken Việt NamThuốc trừ cỏ | S-Metolachlor | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Danken Việt Nam |
| 6262 | Barooco 600FS 🧪 Imidacloprid (min 96 %)🏢 Công ty TNHH Nam BộThuốc trừ sâu | Imidacloprid (min 96 %) | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Nam Bộ |
| 6263 | Barivil 40SC 🧪 Difenoconazole 20%w/w + Picoxystrobin 20%w/w🏢 Công ty CP Delta CropcareThuốc trừ bệnh | Difenoconazole 20%w/w + Picoxystrobin 20%w/w | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Delta Cropcare |
| 6264 | Baragren 480SL 🧪 Bentazone🏢 Công ty Cổ phần Genta Thụy SĩThuốc trừ cỏ | Bentazone | Thuốc trừ cỏ | Công ty Cổ phần Genta Thụy Sĩ |
| 6265 | Baolus 50000 IU/mg WP 🧪 Bacillus thuringiensis var.kurstaki🏢 Công ty TNHH Hóa chất Đại Nam ÁThuốc trừ sâu | Bacillus thuringiensis var.kurstaki | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Hóa chất Đại Nam Á |
| 6266 | Baola 400SC 🧪 Azoxystrobin 200g/l + Fenoxanil 200g/l🏢 Công ty TNHH Tấn Hưng Việt NamThuốc trừ bệnh | Azoxystrobin 200g/l + Fenoxanil 200g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Tấn Hưng Việt Nam |
| 6267 | Bao ngu coc 500WG 🧪 Trifloxystrobin🏢 Công ty TNHH World Vision (VN)Thuốc trừ bệnh | Trifloxystrobin | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH World Vision (VN) |
| 6268 | Banter 500WG 🧪 Bifenazate🏢 Công ty TNHH UPL Việt NamThuốc trừ sâu | Bifenazate | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH UPL Việt Nam |
| 6269 | Banner Maxx® 156EC 🧪 Propiconazole🏢 Công ty TNHH Syngenta Việt NamThuốc trừ bệnh | Propiconazole | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Syngenta Việt Nam |
| 6270 | Banking 110WP 🧪 Gentamicin 10g/kg + Oxytetracyline 50g/kg + Streptomycin 50g/kg🏢 Công ty TNHH TM DV Tấn HưngThuốc trừ bệnh | Gentamicin 10g/kg + Oxytetracyline 50g/kg + Streptomycin 50g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM DV Tấn Hưng |
| 6271 | Bankan 600WP 🧪 Difenoconazole 100g/kg + Isoprothiolane 150g/kg + Tricyclazole 350g/kg🏢 Công ty CP Đầu tư TM & PT NN ADIThuốc trừ bệnh | Difenoconazole 100g/kg + Isoprothiolane 150g/kg + Tricyclazole 350g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Đầu tư TM & PT NN ADI |
| 6272 | Banjo Forte 400SC. 🧪 Fluazinam 200 g/l + Dimethomorph 200 g/l🏢 Công ty TNHH Dịch vụ Thương mại Witip.Thuốc trừ bệnh | Fluazinam 200 g/l + Dimethomorph 200 g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Dịch vụ Thương mại Witip. |
| 6273 | Banjo Forte 400SC 🧪 Fluazinam 200 g/l + Dimethomorph 200 g/l🏢 Công ty TNHH Dịch vụ Thương mại Witip.Thuốc trừ bệnh | Fluazinam 200 g/l + Dimethomorph 200 g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Dịch vụ Thương mại Witip. |
| 6274 | Bangbang 10EC 🧪 Cyhalofop-butyl (min 97 %)🏢 Công ty TNHH Nam BộThuốc trừ cỏ | Cyhalofop-butyl (min 97 %) | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Nam Bộ |
| 6275 | Banazat 20SC 🧪 Abamectin 1% + Bifenazate 19%🏢 Công ty CP Khử Trùng Nam ViệtThuốc trừ sâu | Abamectin 1% + Bifenazate 19% | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Khử Trùng Nam Việt |
| 6276 | Ban Cày 44EC 🧪 Cypermethrin 4% + Profenofos 40%🏢 Công ty TNHH NN Công nghệ cao Đức ThànhThuốc trừ sâu | Cypermethrin 4% + Profenofos 40% | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH NN Công nghệ cao Đức Thành |
| 6277 | Bamy 75WP | — | — | — |
| 6278 | Bamectin 5.55EC 🧪 Abamectin🏢 Công ty TNHH TM SX Phước HưngThuốc trừ sâu | Abamectin | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM SX Phước Hưng |
| 6279 | Bamectin 22.2WG 🧪 Abamectin🏢 Công ty TNHH TM SX Phước HưngThuốc trừ sâu | Abamectin | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM SX Phước Hưng |
| 6280 | Bamboo 200SL 🧪 Glufosinate ammonium🏢 Công ty CP Liên doanh quốc tế FujimotoThuốc trừ cỏ | Glufosinate ammonium | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Liên doanh quốc tế Fujimoto |