Tra Cứu Thuốc Bảo Vệ Thực Vật
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
Đang tìm kiếm...
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 61 | Beyond 40SC 🧪 Tricyclazole (min 95%)🏢 Công ty TNHH Phương Nam Việt NamThuốc trừ bệnh | Tricyclazole (min 95%) | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Phương Nam Việt Nam |
| 62 | Himefon 25WP 🧪 Triadimefon (min 96%)🏢 Công ty CP HitakaThuốc trừ bệnh | Triadimefon (min 96%) | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Hitaka |
| 63 | Solmis 800WG 🧪 Thiram (TMTD) (min 96%)🏢 Công ty TNHH TM SX Thôn TrangThuốc trừ bệnh | Thiram (TMTD) (min 96%) | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM SX Thôn Trang |
| 64 | Vdimot 24SC 🧪 Thifluzamide (min 96%)🏢 Công ty CP Quốc tế Việt ĐứcThuốc trừ bệnh | Thifluzamide (min 96%) | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Quốc tế Việt Đức |
| 65 | Thiflu-Tpas 24SC 🧪 Thifluzamide (min 96%)🏢 Công ty TNHH DVNN Thuận PhátThuốc trừ bệnh | Thifluzamide (min 96%) | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH DVNN Thuận Phát |
| 66 | Notizamide 24SC 🧪 Thifluzamide (min 96%)🏢 Công ty TNHH Hóa sinh Nông ThịnhThuốc trừ bệnh | Thifluzamide (min 96%) | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Hóa sinh Nông Thịnh |
| 67 | Domark 40ME 🧪 Tetraconazole (min 94%)🏢 Công ty TNHH Kỹ thuật Sinh học MekongThuốc trừ bệnh | Tetraconazole (min 94%) | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Kỹ thuật Sinh học Mekong |
| 68 | Trivo Top 750WG 🧪 Tebuconazole 500g/kg (50%)+ Trifloxystrobin 250g/kg (25%)🏢 Công ty CP US Farm Việt NamThuốc trừ bệnh | Tebuconazole 500g/kg (50%)+ Trifloxystrobin 250g/kg (25%) | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP US Farm Việt Nam |
| 69 | Itamax 75WG 🧪 Tebuconazole 500g/kg (50%)+ Trifloxystrobin 250g/kg (25%)🏢 Công ty CP Itagro Việt NamThuốc trừ bệnh | Tebuconazole 500g/kg (50%)+ Trifloxystrobin 250g/kg (25%) | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Itagro Việt Nam |
| 70 | Aaron 30SC 🧪 Tebuconazole 20% +Trifloxystrobin 10%🏢 Xuzhou Jinhe Chemicals Co., LtdThuốc trừ bệnh | Tebuconazole 20% +Trifloxystrobin 10% | Thuốc trừ bệnh | Xuzhou Jinhe Chemicals Co., Ltd |
| 71 | Thitivo 450SC 🧪 Tebuconazole 150g/l + Thiram 300g/l🏢 Công ty CP Vision ChemicalThuốc trừ bệnh | Tebuconazole 150g/l + Thiram 300g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Vision Chemical |
| 72 | Dutyfree 200SC 🧪 Saisentong (min 95%)🏢 Công ty TNHH TM SX Thôn TrangThuốc trừ bệnh | Saisentong (min 95%) | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM SX Thôn Trang |
| 73 | Reve 0.2SL 🧪 Resveratrol🏢 Công ty CP AgrilasThuốc trừ bệnh | Resveratrol | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Agrilas |
| 74 | Story 40SC 🧪 Pyrimethanil (min 95%)🏢 Công ty CP BMC Việt NamThuốc trừ bệnh | Pyrimethanil (min 95%) | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP BMC Việt Nam |
| 75 | Madona 400SC 🧪 Pyrimethanil (min 95%)🏢 Công ty CP NN CMPThuốc trừ bệnh | Pyrimethanil (min 95%) | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP NN CMP |
| 76 | Crown Extra 40WG 🧪 Pyrimethanil (min 95%)🏢 Công ty TNHH One Bee Việt NamThuốc trừ bệnh | Pyrimethanil (min 95%) | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH One Bee Việt Nam |
| 77 | Forvilsuper 35SC 🧪 Pyraclostrobin 15% +Thifluzamide 20%🏢 Công ty CP BVTV Phú NôngThuốc trừ bệnh | Pyraclostrobin 15% +Thifluzamide 20% | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP BVTV Phú Nông |
| 78 | Sickking 32SC 🧪 Pyraclostrobin 8% +Tebuconazole 24%🏢 Công ty CP Công nghệ Israel Việt NamThuốc trừ bệnh | Pyraclostrobin 8% +Tebuconazole 24% | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Công nghệ Israel Việt Nam |
| 79 | Throne 250SC 🧪 Pyraclostrobin (min 95%)🏢 Công ty TNHH Alfa (Sài gòn)Thuốc trừ bệnh | Pyraclostrobin (min 95%) | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Alfa (Sài gòn) |
| 80 | Poseidon 250SC 🧪 Pyraclostrobin (min 95%)🏢 Công ty cổ phần Liên doanh quốc tế Fujimoto.Thuốc trừ bệnh | Pyraclostrobin (min 95%) | Thuốc trừ bệnh | Công ty cổ phần Liên doanh quốc tế Fujimoto. |