Tra Cứu Thuốc Bảo Vệ Thực Vật
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
Đang tìm kiếm...
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 81 | Paskin 25SC 🧪 Pyraclostrobin (min 95%)🏢 Công ty CP BMC Việt NamThuốc trừ bệnh | Pyraclostrobin (min 95%) | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP BMC Việt Nam |
| 82 | Itabym 25SC 🧪 Pyraclostrobin (min 95%)🏢 Công ty TNHH TM Haflife Việt NamThuốc trừ bệnh | Pyraclostrobin (min 95%) | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM Haflife Việt Nam |
| 83 | Aclobin 350SC 🧪 Pyraclostrobin (min 95%)🏢 Công ty TNHH Asia AgroThuốc trừ bệnh | Pyraclostrobin (min 95%) | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Asia Agro |
| 84 | VT-Naraz 400EW 🧪 Prochloraz 267g/l + Tebuconazole 133g/l🏢 Công ty TNHH Công nghệ Sinh học Quốc tế Việt TháiThuốc trừ bệnh | Prochloraz 267g/l + Tebuconazole 133g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Công nghệ Sinh học Quốc tế Việt Thái |
| 85 | Tecoraz 450WP 🧪 Prochloraz 300g/kg + Tebuconazole 150g/kg🏢 Công ty CP Vision ChemicalThuốc trừ bệnh | Prochloraz 300g/kg + Tebuconazole 150g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Vision Chemical |
| 86 | Propitat 18.76SC 🧪 Picoxystrobin 7.05% +Propiconazole 11.71%🏢 Công ty TNHH BVTV TAT Hà NộiThuốc trừ bệnh | Picoxystrobin 7.05% +Propiconazole 11.71% | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH BVTV TAT Hà Nội |
| 87 | BV Picozole 18.76SC 🧪 Picoxystrobin 7.05% +Propiconazole 11.71%🏢 Công ty TNHH NN Công nghệ cao Bản ViệtThuốc trừ bệnh | Picoxystrobin 7.05% +Propiconazole 11.71% | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH NN Công nghệ cao Bản Việt |
| 88 | HF-Copper 40SC 🧪 Oxine copper (min 99%)🏢 Công ty TNHH TM Haflife Việt NamThuốc trừ bệnh | Oxine copper (min 99%) | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM Haflife Việt Nam |
| 89 | Om Extra 5SL 🧪 Oligosaccharins🏢 Công ty TNHH One Bee Việt NamThuốc trừ bệnh | Oligosaccharins | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH One Bee Việt Nam |
| 90 | Dotpha 5SL 🧪 Oligosaccharins🏢 Công ty TNHH TM SX Vỹ TâmThuốc trừ bệnh | Oligosaccharins | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM SX Vỹ Tâm |
| 91 | Fabulous-AA 60WG 🧪 Metiram 55% + Pyraclostrobin 5%🏢 Công ty CP Hưng Toàn Vĩnh PhátThuốc trừ bệnh | Metiram 55% + Pyraclostrobin 5% | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Hưng Toàn Vĩnh Phát |
| 92 | Topride 80 WG 🧪 Metiram Complex (min 85%)🏢 Công ty CP VT ChemThuốc trừ bệnh | Metiram Complex (min 85%) | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP VT Chem |
| 93 | Shaika 250SC 🧪 Metalaxyl (min 95%)🏢 Công ty TNHH TM SX Vỹ TâmThuốc trừ bệnh | Metalaxyl (min 95%) | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM SX Vỹ Tâm |
| 94 | Eroxyl Gold 250WP 🧪 Metalaxyl (min 95%)🏢 Công ty CP SX và TM Công nghệ Châu ÂuThuốc trừ bệnh | Metalaxyl (min 95%) | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP SX và TM Công nghệ Châu Âu |
| 95 | T-Double 70WP 🧪 Mancozeb 28% + Sulfur 42%🏢 Công ty Cổ phần Nông dược Nhật ThànhThuốc trừ bệnh | Mancozeb 28% + Sulfur 42% | Thuốc trừ bệnh | Công ty Cổ phần Nông dược Nhật Thành |
| 96 | Metala 2M 58WP 🧪 Mancozeb 48% + Metalaxyl 10%🏢 Công ty TNHH Pesticide Nhật BảnThuốc trừ bệnh | Mancozeb 48% + Metalaxyl 10% | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Pesticide Nhật Bản |
| 97 | Zebbul 800WP 🧪 Mancozeb (min 85%)🏢 Công ty CP Green Mê KôngThuốc trừ bệnh | Mancozeb (min 85%) | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Green Mê Kông |
| 98 | Krexim 44.3SC 🧪 Kresoxim-methyl (min 95%)🏢 Công ty CP SAMThuốc trừ bệnh | Kresoxim-methyl (min 95%) | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP SAM |
| 99 | AU-Perfect 36SC 🧪 Kasugamycin 3% + Oxine copper 33%🏢 Công ty TNHH Authentique Việt NamThuốc trừ bệnh | Kasugamycin 3% + Oxine copper 33% | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Authentique Việt Nam |
| 100 | Oxicoperusavb 33SC 🧪 Kasugamycin 3% + Oxine copper 30%🏢 Công ty TNHH Vbook Hoa KỳThuốc trừ bệnh | Kasugamycin 3% + Oxine copper 30% | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Vbook Hoa Kỳ |